house party

house party

A group of friends are enjoying a lively house party.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bữa tiệc tại nhà riêng, thường kéo dài qua một hoặc nhiều đêm: "house party" chỉ một buổi tụ tập xã hội được tổ chức tại một ngôi nhà lớn, nơi khách mời thường ở lại qua đêm hoặc nhiều ngày. Đây một hình thức tiệc tùng quy mô nhỏ hơn so với các sự kiện công cộng, thường mang tính riêng tư thân mật.

dụ sử dụng
  • (Họ đã tổ chức một bữa tiệc tại nhà ở biệt thự nông thôn của mình cho cả cuối tuần.)
  • (Bữa tiệc tại nhà sôi động đến nỗi không ai muốn rời đi cho đến sáng thứ Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a house party": tổ chức một bữa tiệc tại nhà riêng.
    • She decided to throw a house party for her 30th birthday. ( ấy quyết định tổ chức một bữa tiệc tại nhà cho sinh nhật lần thứ 30 của mình.)
  • "to crash a house party": đến tham dự một bữa tiệc tại nhà không được mời.
    • A group of strangers tried to crash the house party, but the host asked them to leave. (Một nhóm người lạ đã cố gắng xông vào bữa tiệc tại nhà, nhưng chủ nhà yêu cầu họ rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Housewarming party (n): tiệc tân gia, thường được tổ chức khi chuyển đến nhà mới.
    • They invited all their neighbors to the housewarming party. (Họ mời tất cả hàng xóm đến dự tiệc tân gia.)
  • Party house (n): ngôi nhà thường xuyên được sử dụng để tổ chức các bữa tiệc.
    • The beachfront villa became a famous party house among celebrities. (Biệt thự ven biển đã trở thành một ngôi nhà tiệc nổi tiếng trong giới người nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gathering at a private residence: buổi tụ tập tại nhà riêng.
  • Overnight party: bữa tiệc qua đêm.
  • House gathering: buổi họp mặt tại nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To host a house party: làm chủ, tổ chức một bữa tiệc tại nhà.
    • She is hosting a house party this Saturday. ( ấy sẽ tổ chức một bữa tiệc tại nhà vào thứ Bảy này.)
  • To attend a house party: tham dự một bữa tiệc tại nhà.
    • Many of his college friends attended the house party. (Nhiều bạn đại học của anh ấy đã tham dự bữa tiệc tại nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • The life of the party: người sôi nổi nhất trong bữa tiệc.
    • At the house party, he was the life of the party, making everyone laugh. (Ở bữa tiệc tại nhà, anh ấy người sôi nổi nhất, khiến mọi người cười vui vẻ.)

Từ gần giống

Từ chứa "house party"